Cuối tháng 10, gần 90.000 khán giả lấp đầy sân vận động Mỹ Đình trong hai đêm diễn của BigBang – nhóm nhạc thần tượng thế hệ hai (Gen 2) hoạt động hai thập niên. Một tháng trước, tour Arirang của BTS (Gen 3) vượt 500 triệu USD doanh thu, xác lập kỷ lục vô tiền khoáng hậu với một nhóm nhạc pop.
Hai nhóm nhạc, hai thế hệ khác nhau lần lượt chứng minh sức sống của ngành công nghiệp âm nhạc xứ kim chi. Tuy nhiên, Kpop thống trị thị trường quốc tế không phải nhờ tìm ra một công thức hoàn hảo mà nhờ khả năng liên tục tái tạo công thức qua từng thế hệ để giải các bài toán thị trường khác nhau.

Hơn 30 năm qua, Kpop vận hành theo nguyên tắc: giữ nguyên phần lõi là kỷ luật đào tạo thực tập sinh và gắn kết người hâm mộ, nhưng liên tục thay mới thị trường mục tiêu và kênh phân phối. Âm nhạc Hàn hiện chia thành năm thế hệ thần tượng, từ những nhóm nhạc ra mắt trong thập niên 1990 đến các tên tuổi mới xuất hiện từ năm 2023. Cách phân chia này không có ranh giới chính thức, chủ yếu dựa trên quy ước của giới truyền thông và người hâm mộ.
Gen 1 (giai đoạn 1992-2002) là những nghệ sĩ tạo thị trường đại chúng cho giới trẻ và định hình khuôn mẫu idol. Năm 1992, Seo Taiji and Boys gây sốt khi kết hợp thể loại hip-hop, rap, rock phương Tây vào âm nhạc Hàn, phá thế độc tôn của ballad cùng trot. Thành công của họ góp phần thay đổi thị hiếu khán giả, mở đường cho mô hình nhóm nhạc thần tượng.
Năm 1996, H.O.T ra mắt dưới sự quản lý của SM Entertainment, đặt nền móng cho thế hệ idol đầu tiên. Công ty xây dựng nhóm theo một hình tượng định sẵn, khảo sát thị hiếu học sinh trước khi tuyển chọn và đào tạo thành viên về thanh nhạc, vũ đạo, ngoại hình. Âm nhạc, trang phục, hình ảnh và hoạt động quảng bá được tổ chức thành một hệ thống. Cùng S.E.S, Sechs Kies và Shinhwa, H.O.T góp phần hình thành thị trường âm nhạc dành riêng cho giới trẻ.
Album đầu tay của H.O.T phát hành tháng 9/1996 đạt hơn một triệu bản tiêu thụ, trong bối cảnh Hàn Quốc chịu ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Nhóm sau đó trở thành một trong những tên tuổi đầu tiên tổ chức concert riêng tại sân vận động Olympic Seoul năm 1999.
Sau đó, thị trường nội địa nhanh chóng trở nên chật hẹp. Tháng 2/2000, H.O.T biểu diễn tại Bắc Kinh (Trung Quốc) trước khoảng 13.000 khán giả theo lời mời của Bộ Văn hóa nước này. Đây là một trong những sự kiện thường được nhắc đến khi nói về bước đầu Kpop tiếp cận thị trường quốc tế. Thuật ngữ Hallyu (Hàn lưu, làn sóng Hàn Quốc) cũng xuất hiện trên báo chí Trung Quốc từ năm 1999, phản ánh sự quan tâm của công chúng khu vực đối với văn hóa Hàn.
Tuy nhiên, Gen 1 chủ yếu hướng đến khán giả trong nước. H.O.T tan rã năm 2001 sau bất đồng về hợp đồng giữa các thành viên và công ty quản lý. Tranh chấp này bộc lộ những bất cập trong mô hình kinh doanh thần tượng thời kỳ đầu, khi quyền lợi nghệ sĩ chưa theo kịp tốc độ phát triển của ngành.
Bước sang những năm 2000, các công ty giải trí Hàn Quốc chuyển trọng tâm sang thị trường nước ngoài. Nhật Bản, với ngành công nghiệp âm nhạc lớn thứ hai thế giới thời điểm đó, trở thành đích đến quan trọng. Thay vì phát hành ca khúc tiếng Hàn rồi chờ khán giả quốc tế đón nhận, các công ty đầu tư album tiếng Nhật, đào tạo ngoại ngữ cho nghệ sĩ và tổ chức tour riêng tại thị trường này.
TVXQ, Super Junior, SNSD, Wonder Girls, 2NE1 và BigBang là những đại diện tiêu biểu của Gen 2, được tính từ giữa thập niên 2000 đến đầu thập niên 2010. Các nhóm mở rộng hoạt động tại Nhật Bản, Trung Quốc và Đông Nam Á, đưa Kpop trở thành một dòng nhạc có cộng đồng người nghe ổn định trong khu vực.
BigBang phát hành album tiếng Nhật đầu tiên Number 1 năm 2008, sau đó tổ chức những chuyến lưu diễn tại thị trường này. Tour Japan Dome 2013-2014 của nhóm gồm 16 buổi diễn tại sáu sân vận động mái vòm, thu hút khoảng 770.000 khán giả, mang về 74,8 tỷ won (khoảng 70,6 triệu USD). Theo Korea Herald, đây là mức doanh thu cao nhất khi đó của một nghệ sĩ nước ngoài tại Nhật Bản.
Thành công của Gen 2 còn thể hiện qua việc các nhóm thử sức tại Âu Mỹ. BigBang hợp tác Live Nation trong Alive Galaxy Tour (2012-2013), chuyến lưu diễn thế giới đầu tiên của nhóm. Made World Tour (2015-2016) tiếp tục mở rộng quy mô, thu hút khoảng 1,5 triệu khán giả tại nhiều quốc gia.
Dù vậy, việc tiến vào thị trường phương Tây không dễ dàng. Wonder Girls từng phát hành phiên bản tiếng Anh của Nobody và quảng bá tại Mỹ năm 2009. Ca khúc trở thành đĩa đơn đầu tiên của một nghệ sĩ Hàn Quốc lọt vào Billboard Hot 100, nhưng Kpop chưa tạo được vị trí ổn định trong dòng nhạc đại chúng tại đây.
Chiến lược của Gen 2 dựa nhiều vào việc bản địa hóa sản phẩm để chinh phục từng thị trường. Mô hình này đem lại nguồn thu đáng kể nhưng cũng khiến các công ty phụ thuộc vào một số thị trường lớn như Nhật Bản và Trung Quốc.
Qua Gen 3 (2012-2018), quá trình mở rộng quốc tế cho thấy rủi ro khi phụ thuộc vào một thị trường. Từ năm 2016, quan hệ giữa Hàn Quốc và Trung Quốc căng thẳng sau quyết định triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa THAAD. Bắc Kinh áp dụng những biện pháp hạn chế không chính thức đối với nội dung giải trí Hàn Quốc, khiến nhiều hoạt động biểu diễn và quảng bá của nghệ sĩ Kpop tại đây bị đình trệ. Thị trường âm nhạc lớn thứ hai châu Á của Kpop lập tức đóng sập cửa, các concert quy mô lớn bị đóng băng, ước tính thiệt hại toàn ngành chạm ngưỡng gần 16 tỷ USD, theo NBC.
Bị dồn vào chân tường, Kpop tìm ra lời giải mới nhờ vào YouTube và mạng xã hội. Không cần sự đồng ý của các nhà đài truyền thống phương Tây, Kpop xây dựng các cộng đồng người hâm mộ trung thành trực tiếp trên không gian số. Sau hiện tượng Gangnam Style (2012), BTS tiến vào dòng chảy chính thống của âm nhạc Mỹ bằng chiến lược tương tác chân thực và cởi mở trên mạng xã hội, thắng giải Nghệ sĩ Mạng xã hội hàng đầu tại Billboard Music Awards 2017 và đứng đầu Billboard 200 vào năm 2018.
Blackpink tiếp bước bằng cách phủ sóng thời trang xa xỉ và trở thành nghệ sĩ chính (headliner) tại Coachella 2023. Người hâm mộ không chỉ nghe nhạc mà còn dịch nội dung, chia sẻ video, tổ chức chiến dịch quảng bá và hỗ trợ nghệ sĩ trên các bảng xếp hạng. Tuy nhiên, mô hình này cũng đặt ra thách thức, khi sức hút của một nhóm có thể phụ thuộc lớn vào khả năng duy trì tương tác với cộng đồng, nhất là lúc lịch trình biểu diễn và phát hành bị gián đoạn.
Đại dịch tạo ra phép thử lớn với ngành công nghiệp Kpop. Các chuyến lưu diễn bị hủy hoặc hoãn, trong đó BTS phải hủy 41 buổi diễn thuộc tour Map of the Soul năm 2020. Những công ty vốn dựa nhiều vào doanh thu concert phải tìm cách duy trì kết nối với khán giả và tạo nguồn thu mới. Ở đó, các buổi biểu diễn trực tuyến trở thành giải pháp.
Tháng 6/2020, BTS tổ chức sự kiện Bang Bang Con: The Live, thu hút khoảng 756.000 người xem từ 107 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đến tháng 10 cùng năm, concert trực tuyến Map of the Soul ON tiếp cận gần một triệu khán giả tại 191 quốc gia và vùng lãnh thổ. Người hâm mộ có thể mua vé, theo dõi nhiều góc quay và tham gia trải nghiệm từ xa. Cùng thời điểm, Dynamite – đĩa đơn tiếng Anh đầu tiên của BTS – đứng đầu Billboard Hot 100 vào tháng 8/2020. MV đạt hơn 100 triệu lượt xem trong 24 giờ đầu, chứng minh các sản phẩm được thiết kế để tiếp cận lượng khán giả lớn trong thời gian ngắn.
Gen 4, gồm những nhóm ra mắt từ khoảng năm 2019 đến 2022 như Stray Kids, Aespa, TXT và NewJeans, phát triển trong bối cảnh nền tảng trực tuyến trở thành một phần quan trọng của ngành. Các công ty chú trọng video ngắn, nội dung tương tác và những sản phẩm dễ được chia sẻ trên TikTok, YouTube Shorts. Vũ đạo, đoạn điệp khúc và hình ảnh được tính toán để có thể trở thành xu hướng trên mạng.
Từ năm 2023, Gen 5 xuất hiện với những nhóm như RIIZE, TWS, Babymonster và KISS OF LIFE. Các công ty tiếp tục thử nghiệm đội hình đa quốc tịch, đồng thời hướng đến thị trường quốc tế ngay từ khâu tuyển chọn. Đáng chú ý là KATSEYE, nhóm nhạc nữ được thành lập từ dự án hợp tác giữa HYBE và hãng đĩa Geffen Records của Mỹ. Hai công ty khởi động chương trình tuyển chọn toàn cầu từ năm 2021, nhận khoảng 120.000 hồ sơ. Sáu thành viên được lựa chọn đến từ Mỹ, Philippines, Thụy Sĩ và Hàn Quốc. Nhóm đặt trụ sở tại Los Angeles, ra mắt năm 2024 và hoạt động hướng đến thị trường quốc tế.
Dự án sử dụng quy trình tuyển chọn, đào tạo và xây dựng hình ảnh theo mô hình Kpop, nhưng được triển khai tại Mỹ với một đội hình đa quốc tịch. EP Beautiful Chaos phát hành tháng 6/2025 đạt vị trí thứ tư trên Billboard 200, trong khi ca khúc Gnarly đưa nhóm lần đầu xuất hiện trên Billboard Hot 100.
Mô hình này cho thấy các công ty Hàn Quốc thử nghiệm xuất khẩu quy trình sản xuất thần tượng. Họ làm việc với đối tác bản địa để tuyển thành viên, đào tạo và phát triển nghệ sĩ ngay tại thị trường mục tiêu. Kpop từ đó có thể mở rộng mà không cần tất cả thành viên mang quốc tịch Hàn Quốc hay sử dụng tiếng Hàn làm ngôn ngữ chính.
Dù vậy, cách tiếp cận này cũng đặt ra câu hỏi về bản sắc. Khi quy trình đào tạo được áp dụng cho một nhóm nhạc đặt trụ sở tại Mỹ, sử dụng tiếng Anh và có thành viên từ nhiều quốc gia, ranh giới giữa Kpop và nhạc pop quốc tế trở nên khó xác định hơn. Giá trị cốt lõi nằm ở âm nhạc Hàn Quốc hay ở phương pháp sản xuất đã được các công ty nước này phát triển?
Thành công của các ca khúc ở phim Kpop Demon Hunters mở rộng thêm câu hỏi về phạm vi ảnh hưởng của âm nhạc Hàn Quốc. Hồi tháng 3, dự án thắng hai giải Oscar, gồm Phim hoạt hình xuất sắc và Ca khúc gốc xuất sắc cho Golden. Lần đầu tiên một sản phẩm Hàn giành tượng vàng nhưng bản quyền sản xuất và phần lớn lợi nhuận phát hành lại chảy thẳng về các studio hàng đầu Hollywood. Kpop vì thế không còn giới hạn trong hoạt động của các nhóm nhạc mà trở thành nguồn chất liệu cho những ngành công nghiệp sáng tạo khác.
Theo nhiều chuyên gia, bài toán tiếp theo mà Kpop cần giải mã đến từ trí tuệ nhân tạo, thần tượng ảo và công nghệ tạo giọng hát. Trước áp lực lão hóa, rủi ro đời tư và chi phí đào tạo ngày càng đắt đỏ, các công ty đang thử nghiệm thần tượng tạo bằng AI và mô hình biểu diễn thực tế ảo. Khi những công cụ này thay đổi cách sản xuất âm nhạc, Kpop phải tìm cách thích nghi một lần nữa.

Song song đó, các cơ quan hoạch định chính sách tại Seoul đang chuyển dịch trọng tâm sang việc hoàn thiện khung pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ, bản quyền thuật toán và dữ liệu giọng nói số. Nếu giai đoạn cuối thập niên 1990 gắn với việc nhà nước đầu tư và xây dựng cơ chế thúc đẩy công nghiệp văn hóa sau khủng hoảng tài chính, định hướng gần đây nhấn mạnh vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp tư nhân, còn chính phủ tạo điều kiện thúc đẩy ngành công nghiệp văn hóa.
Năm 2025, Hàn Quốc thành lập Ủy ban Tổng thống về Giao lưu Văn hóa Đại chúng, với nhà sản xuất J.Y. Park của JYP Entertainment đảm nhận vai trò đồng chủ tịch. Tại chương trình Kpop: The Next Chapter tháng 8 cùng năm, Tổng thống Lee Jae Myung nói: “Để một cây đại thụ phát triển, đất xung quanh nó phải được chăm bón tốt. Hỗ trợ và bồi dưỡng toàn bộ ngành nghệ thuật, bao gồm mỹ thuật là điều thiết yếu. Nếu không có nền tảng vững chắc, công nghiệp văn hóa chỉ như lâu đài cát. Cơ hội phải được phân bổ đồng đều để những tài năng, sản phẩm có thể phát triển”.
Thông tin tham khảo từ Vnexpress.net
S8SPORT.NET tổng hợp và biên tập nội dung dựa trên nguồn công khai nhằm mang đến thông tin đầy đủ, thuận tiện cho bạn đọc.
Xem bài viết gốc


NGƯỜI BẠC
Nghe ngay
Bình luận cộng đồng
0Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến về bài viết này.